atopic dermatitis

atopic dermatitis

A young child has red, itchy patches of atopic dermatitis on their arms.

Định nghĩa

Danh từ: Viêm da địa (atopic dermatitis) một dạng viêm da nghiêm trọng, đặc trưng bởi địa dị ứng (atopy). Bệnh thường gây ra các mảng da đỏ, ngứa, khô có thể bong tróc hoặc chảy nước.

dụ sử dụng
  • (Viêm da địa thường xuất hiện ở thời thơ ấu có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành.)
  • (Người bị viêm da địa có thể bị ngứa dữ dội, làm gián đoạn giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng mạn tính: "atopic dermatitis" có thể diễn tiến thành bệnh mạn tính, với các đợt bùng phát thuyên giảm.
    • Chronic atopic dermatitis requires long-term management with moisturizers and medications. (Viêm da địa mạn tính cần quản lý lâu dài bằng kem dưỡng ẩm thuốc.)
  • Liên quan đến dị ứng: Bệnh thường đi kèm với hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng.
    • Atopic dermatitis is part of the atopic triad, along with asthma and allergic rhinitis. (Viêm da địa một phần của bộ ba địa dị ứng, cùng với hen suyễn viêm mũi dị ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Atopy (danh từ): địa dị ứng, xu hướng phát triển các bệnh dị ứng.
    • Atopy increases the risk of developing atopic dermatitis. ( địa dị ứng làm tăng nguy phát triển viêm da địa.)
  • Dermatitis (danh từ): viêm da nói chung.
    • Contact dermatitis is different from atopic dermatitis. (Viêm da tiếp xúc khác với viêm da địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Eczema: bệnh chàm (thường dùng thay thế cho viêm da địa, nhưng "eczema" phạm vi rộng hơn).
  • Atopic eczema: chàm địa (một thuật ngữ chuyên ngành tương đương).
Các cụm từ liên quan
  • Atopic dermatitis flare-up: đợt bùng phát viêm da địa.
    • Stress can trigger an atopic dermatitis flare-up. (Căng thẳng có thể gây ra đợt bùng phát viêm da địa.)
  • Atopic dermatitis treatment: điều trị viêm da địa.
    • Topical corticosteroids are common in atopic dermatitis treatment. (Corticosteroid bôi ngoài da phương pháp điều trị viêm da địa phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "atopic dermatitis" thuật ngữ y khoa, không phải từ vựng thông thường nên không thành ngữ đi kèm.